剪報資料

jiǎn bào zī liào tiễn báo tư liêu

Hán Việt: tiễn báo tư liêu · Pinyin: jiǎn bào zī liào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (báo) + (tư) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 剪報資料 iǎnbào zīliào n. clipping reference M:¹fèn/tào