剪彩儀式 jiǎn cǎi yí shì · tiễn thải nghi thức Hán Việt: tiễn thải nghi thức · Pinyin: jiǎn cǎi yí shì Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 彩 (thải) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinjiǎn cǎi yí shìHán Việttiễn thải nghi thứcCấu tạo剪 + 彩 + 儀 + 式 · tiễn + thải + nghi + thức nghĩa thành phần: tiễn + thải + nghi + thức Nghĩa EngCihui dedication ceremony