剪惡除奸
tiễn ác trừ gian
Hán Việt: tiễn ác trừ gian · Pinyin: jiǎn è chú jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剪、除:扫除。扫除恶人与奸人。
- Tân Hoa Tự Điển 剪、除扫除。扫除恶人与奸人。
Hán Việt: tiễn ác trừ gian · Pinyin: jiǎn è chú jiān