剪成鋸齒狀 tiễn thành cứ xỉ trạng Hán Việt: tiễn thành cứ xỉ trạng Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 成 (thành) + 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 狀 (trạng)Hán Việttiễn thành cứ xỉ trạngCấu tạo剪 + 成 + 鋸 + 齒 + 狀 · tiễn + thành + cứ + xỉ + trạng nghĩa thành phần: tiễn + thành + cứ + xỉ + trạng Nghĩa EngCihui vandyked