剪成鋸齒狀

tiễn thành cứ xỉ trạng

Hán Việt: tiễn thành cứ xỉ trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (thành) + (cứ) + (xỉ) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui vandyked