剪報公司 tiễn báo công ti Hán Việt: tiễn báo công ti Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 報 (báo) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việttiễn báo công tiCấu tạo剪 + 報 + 公 + 司 · tiễn + báo + công + ti nghĩa thành phần: tiễn + báo + công + ti Nghĩa EngCihui 剪報公司 iǎnbào gōngsī n. newspaper clipping service M:¹jiā