剪枝竭流

jiǎn zhī jié liú tiễn chi kiệt lưu

Hán Việt: tiễn chi kiệt lưu · Pinyin: jiǎn zhī jié liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (chi) + (kiệt) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不从根本上解决问题。