剪燭西窗

jiǎn zhú xī chuāng tiễn chúc tây song

Hán Việt: tiễn chúc tây song · Pinyin: jiǎn zhú xī chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (chúc) + 西 (tây) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指思念远方妻子,盼望相聚夜语。后泛指亲友聚谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指思念远方妻子,盼望相聚夜语◇泛指亲友聚谈。