剪精損慮

jiǎn jīng sǔn lǜ tiễn tinh tổn lự

Hán Việt: tiễn tinh tổn lự · Pinyin: jiǎn jīng sǔn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tinh) + (tổn) + (lự)