剪紙招魂 jiǎn zhǐ zhāo hún · tiễn chỉ chiêu hồn Hán Việt: tiễn chỉ chiêu hồn · Pinyin: jiǎn zhǐ zhāo hún Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 紙 (chỉ) + 招 (chiêu) + 魂 (hồn)Pinyinjiǎn zhǐ zhāo húnHán Việttiễn chỉ chiêu hồnCấu tạo剪 + 紙 + 招 + 魂 · tiễn + chỉ + chiêu + hồn nghĩa thành phần: tiễn + chỉ + chiêu + hồn