剪紙片兒
tiễn chỉ phiến nhi
Hán Việt: tiễn chỉ phiến nhi · Pinyin: jiǎn zhǐ piān er
Tổng quan
phim cắt giấy
Nghĩa
Việt
- Cihui 口 phim cắt giấy。剪紙片。
- Cihui phim cắt giấy
Eng
- Cihui 剪紙片兒 iǎnzhǐpiānr n. <coll.> a kind of cartoon movie M:²bù