剪莽擁彗 jiǎn mǎng yōng huì · tiễn mãng ủng tuệ Hán Việt: tiễn mãng ủng tuệ · Pinyin: jiǎn mǎng yōng huì Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 莽 (mãng) + 擁 (ủng) + 彗 (tuệ)Pinyinjiǎn mǎng yōng huìHán Việttiễn mãng ủng tuệCấu tạo剪 + 莽 + 擁 + 彗 · tiễn + mãng + ủng + tuệ nghĩa thành phần: tiễn + mãng + ủng + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莽:草;彗:扫帚。剪除杂草,手持扫帚。指辛勤劳动。