剪虜若草 jiǎn lǔ ruò cǎo · tiễn lỗ nhược thảo Hán Việt: tiễn lỗ nhược thảo · Pinyin: jiǎn lǔ ruò cǎo Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 虜 (lỗ) + 若 (nhược) + 草 (thảo)Pinyinjiǎn lǔ ruò cǎoHán Việttiễn lỗ nhược thảoCấu tạo剪 + 虜 + 若 + 草 · tiễn + lỗ + nhược + thảo nghĩa thành phần: tiễn + lỗ + nhược + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剪:剪除;虏:敌人。消灭敌人就象割除杂草一样。形容勇不可挡。