剪裁人员 jiǎn cái rén yuán·tiễn tài nhân viên Hán Việt: tiễn tài nhân viên · Pinyin: jiǎn cái rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 裁 (tài) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinjiǎn cái rén yuánHán Việttiễn tài nhân viênCấu tạo剪 + 裁 + 人 + 員 · tiễn + tài + nhân + viên nghĩa thành phần: tiễn + tài + nhân + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thợ cắtĐứcHandedict Cutterin Từ liên quan Gần nghĩa人员不足的 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训 · 人员素质 · 人员组成