剪裁人員 jiǎn cái rén yuán · tiễn tài nhân viên Hán Việt: tiễn tài nhân viên · Pinyin: jiǎn cái rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 裁 (tài) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinjiǎn cái rén yuánHán Việttiễn tài nhân viênCấu tạo剪 + 裁 + 人 + 員 · tiễn + tài + nhân + viên nghĩa thành phần: tiễn + tài + nhân + viên