剪須和藥 jiǎn xū huò yào · tiễn tu hòa dược Hán Việt: tiễn tu hòa dược · Pinyin: jiǎn xū huò yào Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 須 (tu) + 和 (hòa) + 藥 (dược)Pinyinjiǎn xū huò yàoHán Việttiễn tu hòa dượcCấu tạo剪 + 須 + 和 + 藥 · tiễn + tu + hòa + dược nghĩa thành phần: tiễn + tu + hòa + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剪:剪掉;须:胡须;和:调制。剪下胡须调制配药。比喻体恤下属。