剪髪被褐

jiǎn fà bèi hè

Pinyin: jiǎn fà bèi hè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + + (bị) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"剪发披缁"。