剪髮杜門 jiǎn fà dù mén · tiễn phát đỗ môn Hán Việt: tiễn phát đỗ môn · Pinyin: jiǎn fà dù mén Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 髮 (phát) + 杜 (đỗ) + 門 (môn)Pinyinjiǎn fà dù ménHán Việttiễn phát đỗ mônCấu tạo剪 + 髮 + 杜 + 門 · tiễn + phát + đỗ + môn nghĩa thành phần: tiễn + phát + đỗ + môn