剪髮被褐 jiǎn fā bèi hè · tiễn phát bị hạt Hán Việt: tiễn phát bị hạt · Pinyin: jiǎn fā bèi hè Tổng quan Cấu tạo: 剪 (tiễn) + 髮 (phát) + 被 (bị) + 褐 (hạt)Pinyinjiǎn fā bèi hèHán Việttiễn phát bị hạtCấu tạo剪 + 髮 + 被 + 褐 · tiễn + phát + bị + hạt nghĩa thành phần: tiễn + phát + bị + hạt