副主持人

phó chủ trì nhân

Hán Việt: phó chủ trì nhân

Tổng quan

người hồ lì (ở sòng bạc)

Cấu tạo: (phó) + (chủ) + (trì) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hồ lì (ở sòng bạc)