副交感的

phó giao cảm đích

Hán Việt: phó giao cảm đích

Tổng quan

(sinh vật học) đối giao cảm, thuộc đối giao cảm

Cấu tạo: (phó) + (giao) + (cảm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) đối giao cảm, thuộc đối giao cảm