副官处长

phó quan xử trường

Hán Việt: phó quan xử trường

Tổng quan

Cấu tạo: 副 (phó) + 官 (quan) + 處 (xử) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chánh văn phòng phụ tá
  • Biên soạn adjutant section chief

Eng

  • Cihui 副官處長 ùguān chùzhǎng n. adjutant section chief

Từ liên quan

Gần nghĩa

副官职 · 副官长