副對角撐 phó đối giác xanh Hán Việt: phó đối giác xanh Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 對 (đối) + 角 (giác) + 撐 (xanh)Hán Việtphó đối giác xanhCấu tạo副 + 對 + 角 + 撐 · phó + đối + giác + xanh nghĩa thành phần: phó + đối + giác + xanh Nghĩa EngCihui counterbracing