副模標本 phó mô tiêu bổn Hán Việt: phó mô tiêu bổn Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 模 (mô) + 標 (tiêu) + 本 (bổn)Hán Việtphó mô tiêu bổnCấu tạo副 + 模 + 標 + 本 · phó + mô + tiêu + bổn nghĩa thành phần: phó + mô + tiêu + bổn Nghĩa EngCihui paratype