副激磁機 phó kích từ ki Hán Việt: phó kích từ ki Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 激 (kích) + 磁 (từ) + 機 (ki)Hán Việtphó kích từ kiCấu tạo副 + 激 + 磁 + 機 · phó + kích + từ + ki nghĩa thành phần: phó + kích + từ + ki Nghĩa EngCihui subexciter