副生殖器

phó sanh thực khí

Hán Việt: phó sanh thực khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (sanh) + (thực) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui paragenitalis

ja

  • JMdict accessory sex organs|accessory genitalia