副甲狀腺

fù jiǎ zhuàng xiàn phó giáp trạng tuyến

Hán Việt: phó giáp trạng tuyến · Pinyin: fù jiǎ zhuàng xiàn

Tổng quan

tuyến cận giáp (Đài Loan)

Cấu tạo: (phó) + (giáp) + (trạng) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến cận giáp (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT parathyroid (Tw)
  • Cihui 副甲狀腺 ùjiǎzhuàngxiàn n. <phys.> parathyroid

ja

  • JMdict parathyroid (glands)|accessory thyroid glands