副皮質區 phó bì chất khu Hán Việt: phó bì chất khu Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 皮 (bì) + 質 (chất) + 區 (khu)Hán Việtphó bì chất khuCấu tạo副 + 皮 + 質 + 區 · phó + bì + chất + khu nghĩa thành phần: phó + bì + chất + khu Nghĩa EngCihui paracortex