副研究員
phó nghiên cứu viên
Hán Việt: phó nghiên cứu viên · Pinyin: fù yán jiū yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 科研机构中研究人员的专业职称,职别在研究员之下。简称副研。参看1507页;。
Eng
- Cihui 副研究員 ùyánjiūyuán n. associate research fellow