副磷鋅礦 phó lân tử quáng Hán Việt: phó lân tử quáng Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 磷 (lân) + 鋅 (tử) + 礦 (quáng)Hán Việtphó lân tử quángCấu tạo副 + 磷 + 鋅 + 礦 · phó + lân + tử + quáng nghĩa thành phần: phó + lân + tử + quáng Nghĩa EngCihui parahopeite