副翼拱杆 phó dực củng can Hán Việt: phó dực củng can Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 翼 (dực) + 拱 (củng) + 杆 (can)Hán Việtphó dực củng canCấu tạo副 + 翼 + 拱 + 杆 · phó + dực + củng + can nghĩa thành phần: phó + dực + củng + can Nghĩa EngCihui flap lever