副肉芽腫 phó nhục nha thũng Hán Việt: phó nhục nha thũng Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 肉 (nhục) + 芽 (nha) + 腫 (thũng)Hán Việtphó nhục nha thũngCấu tạo副 + 肉 + 芽 + 腫 · phó + nhục + nha + thũng nghĩa thành phần: phó + nhục + nha + thũng Nghĩa EngCihui paragranuloma