副血友病 phó huyết hữu bệnh Hán Việt: phó huyết hữu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 血 (huyết) + 友 (hữu) + 病 (bệnh)Hán Việtphó huyết hữu bệnhCấu tạo副 + 血 + 友 + 病 · phó + huyết + hữu + bệnh nghĩa thành phần: phó + huyết + hữu + bệnh Nghĩa EngCihui parahemophilia