副調製器 phó điều chế khí Hán Việt: phó điều chế khí Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 調 (điều) + 製 (chế) + 器 (khí)Hán Việtphó điều chế khíCấu tạo副 + 調 + 製 + 器 · phó + điều + chế + khí nghĩa thành phần: phó + điều + chế + khí Nghĩa EngCihui submodulator