副變應原 phó biến ứng nguyên Hán Việt: phó biến ứng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 變 (biến) + 應 (ứng) + 原 (nguyên)Hán Việtphó biến ứng nguyênCấu tạo副 + 變 + 應 + 原 · phó + biến + ứng + nguyên nghĩa thành phần: phó + biến + ứng + nguyên Nghĩa EngCihui parallergin