副语言特征 phó ngữ ngôn đặc trưng Hán Việt: phó ngữ ngôn đặc trưng Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 特 (đặc) + 徵 (trưng)Hán Việtphó ngữ ngôn đặc trưngTừ loạidanhCấu tạo副 + 語 + 言 + 特 + 徵 · phó + ngữ + ngôn + đặc + trưng nghĩa thành phần: phó + ngữ + ngôn + đặc + trưng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngoại ngôn ngữBiên soạn paralinguistic featureEngCihui 副語言特徵 ùyǔyán tèzhēng n. <lg.> paralinguistic feature Từ liên quan Gần nghĩa特征函数 · 特征向量 · 特征联合 · 特征多项式 · 副语特征 · 副语言学 · 特征例示 · 特征元素