副還原鹼 phó hoàn nguyên dảm Hán Việt: phó hoàn nguyên dảm Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 鹼 (dảm)Hán Việtphó hoàn nguyên dảmCấu tạo副 + 還 + 原 + 鹼 · phó + hoàn + nguyên + dảm nghĩa thành phần: phó + hoàn + nguyên + dảm Nghĩa EngCihui parareducine