副部級部門 fù bù jí bù mén · phó bộ cấp bộ môn Hán Việt: phó bộ cấp bộ môn · Pinyin: fù bù jí bù mén Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 部 (bộ) + 級 (cấp) + 部 (bộ) + 門 (môn)Pinyinfù bù jí bù ménHán Việtphó bộ cấp bộ mônCấu tạo副 + 部 + 級 + 部 + 門 · phó + bộ + cấp + bộ + môn nghĩa thành phần: phó + bộ + cấp + bộ + môn