副食商店 phó thực thương điếm Hán Việt: phó thực thương điếm Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 食 (thực) + 商 (thương) + 店 (điếm)Hán Việtphó thực thương điếmCấu tạo副 + 食 + 商 + 店 · phó + thực + thương + điếm nghĩa thành phần: phó + thực + thương + điếm Nghĩa EngCihui 副食商店 ùshí shāngdiàn p.w. grocer's; grocery