副食本兒 phó thực bổn nhi Hán Việt: phó thực bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 食 (thực) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtphó thực bổn nhiCấu tạo副 + 食 + 本 + 兒 · phó + thực + bổn + nhi nghĩa thành phần: phó + thực + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 副食本兒 ùshíběnr ►See fùshíběn