副饋電線 phó quỹ điện tuyến Hán Việt: phó quỹ điện tuyến Tổng quan Cấu tạo: 副 (phó) + 饋 (quỹ) + 電 (điện) + 線 (tuyến)Hán Việtphó quỹ điện tuyếnCấu tạo副 + 饋 + 電 + 線 · phó + quỹ + điện + tuyến nghĩa thành phần: phó + quỹ + điện + tuyến Nghĩa EngCihui subfeeder