割包剪柳 cát bao tiễn liễu Hán Việt: cát bao tiễn liễu Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 包 (bao) + 剪 (tiễn) + 柳 (liễu)Hán Việtcát bao tiễn liễuCấu tạo割 + 包 + 剪 + 柳 · cát + bao + tiễn + liễu nghĩa thành phần: cát + bao + tiễn + liễu