割包翦缕 cát bao tiễn lũ Hán Việt: cát bao tiễn lũ Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 包 (bao) + 翦 (tiễn) + 缕 (lũ)Hán Việtcát bao tiễn lũCấu tạo割 + 包 + 翦 + 缕 · cát + bao + tiễn + lũ nghĩa thành phần: cát + bao + tiễn + lũ