割圓曲線 cát viên khúc tuyến Hán Việt: cát viên khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 圓 (viên) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việtcát viên khúc tuyếnCấu tạo割 + 圓 + 曲 + 線 · cát + viên + khúc + tuyến nghĩa thành phần: cát + viên + khúc + tuyến Nghĩa EngCihui quadratrix