割地求和

gē dì qiú hé cát địa cầu hòa

Hán Việt: cát địa cầu hòa · Pinyin: gē dì qiú hé

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (địa) + (cầu) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 割让土地,求得和平。

Eng

  • Cihui 割地求和 ēdìqiúhé f.e. cede territory and ask for peace