割地稱臣

gē dì chēng chén cát địa xưng thần

Hán Việt: cát địa xưng thần · Pinyin: gē dì chēng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (địa) + (xưng) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 割让土地,臣服于对方。