割地賠款 cát địa bồi khoản Hán Việt: cát địa bồi khoản Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 地 (địa) + 賠 (bồi) + 款 (khoản)Hán Việtcát địa bồi khoảnCấu tạo割 + 地 + 賠 + 款 · cát + địa + bồi + khoản nghĩa thành phần: cát + địa + bồi + khoản Nghĩa EngCihui 割地賠款 ēdìpéikuǎn f.e. <hist.> cede territory and pay indemnities (to the victor in war)