割處再生

cát xử tái sanh

Hán Việt: cát xử tái sanh

Tổng quan

(sinh học) sự tái sinh nguyên dạng

Cấu tạo: (cát) + (xử) + (tái) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) sự tái sinh nguyên dạng