割席斷交

gē xí duàn jiāo cát tịch đoạn giao

Hán Việt: cát tịch đoạn giao · Pinyin: gē xí duàn jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (tịch) + (đoạn) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 席:坐席,草席。把席割开分别坐。比喻朋友绝交。