割席絕交

cát tịch tuyệt giao

Hán Việt: cát tịch tuyệt giao

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (tịch) + (tuyệt) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 割席絕交 ēxíjuéjiāo f.e. sever friendship