割恩斷義 gē ēn duàn yì · cát ân đoạn nghĩa Hán Việt: cát ân đoạn nghĩa · Pinyin: gē ēn duàn yì Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 恩 (ân) + 斷 (đoạn) + 義 (nghĩa)Pinyingē ēn duàn yìHán Việtcát ân đoạn nghĩaCấu tạo割 + 恩 + 斷 + 義 · cát + ân + đoạn + nghĩa nghĩa thành phần: cát + ân + đoạn + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舍弃恩德,断绝道义。